Thông tin cơ bản
Số 169 Trần Quốc Thảo, phường Nhiêu Lộc, thành phố Hồ Chí Minh · www.hec2.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 194 | 268 | 336 | 245 | 244 | 277 | 221 | 251 |
| Giá vốn hàng bán | 148 | 156 | 247 | 153 | 146 | 163 | 121 | 150 |
| Lợi nhuận gộp | 47 | 112 | 89 | 92 | 98 | 114 | 100 | 101 |
| Chi phí quản lý | 24 | 30 | 17 | 24 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần25297,9%
Doanh thu tài chính52,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 60 | 38 |
| 2024 | 60 | 38 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 32 |
| 34 |
| 36 |
| 30 |
| Lợi nhuận trước thuế | 27 | 65 | 63 | 56 | 60 | 78 | 66 | 75 |
| Thuế TNDN | 6 | 4 | 6 | 2 | 4 | 8 | 5 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế | 21 | 62 | 57 | 55 | 56 | 70 | 60 | 65 |
| Tăng trưởng LNST | +100% | +191,9% | −7,5% | −4,3% | +2,7% | +25,1% | −13,9% | +7,5% |
| Biên LN ròng | 10,9% | 23% | 17% | 22,3% | 22,9% | 25,4% | 27,4% | 25,8% |
| 2023 | 60 | 33 |
| 2022 | 60 | 22 |
| 2021 | 42 | 20 |
| 2020 | 42 | 10 |
| 2019 | 42 | 11 |
| 2018 | 42 | 8 |
| 2017 | 42 | 8 |
| 2016 | 42 | 13 |