Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2016) và giá hiện tại.
Q3/2015
4
Q3/2016
5
Q4/2016
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2015 | Q3/2016 | Q4/2016 |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 30 | 42 | 28 |
| Doanh thu thuần | 30 | 42 | 28 |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 25 | 25 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 17 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 6 | −4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 6 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 5 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 5 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.