Thông tin cơ bản
451/10 đường Tô Hiến Thành, phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 409 | 407 | 468 | 385 | 444 | 461 | 584 | 573 |
| Giá vốn hàng bán | 366 | 363 | 427 | 351 | 410 | 426 | 551 | 538 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 44 | 40 | 35 | 34 | 35 | 33 | 35 |
| Chi phí quản lý | 29 | 30 | 24 | 22 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần57399,8%
Doanh thu tài chính10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 91 | 6 |
| 2024 | 91 | 8 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 21 |
| 24 |
| 24 |
| 27 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 14 | 15 | 12 | 12 | 11 | 9 | 10 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 11 | 12 | 10 | 9 | 9 | 7 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | −4% | −0,6% | +9,4% | −16,5% | −5,1% | −6,6% | −19,1% | +7,1% |
| Biên LN ròng | 2,7% | 2,7% | 2,5% | 2,6% | 2,1% | 1,9% | 1,2% | 1,3% |
| 2023 | 91 | 8 |
| 2022 | 91 | 8 |
| 2021 | 91 | 9 |
| 2020 | 91 | 8 |
| 2019 | 91 | 8 |
| 2018 | 91 | 10 |
| 2017 | 91 | 7 |
| 2016 | 91 | — |