Thông tin cơ bản
02 Nguyễn Công Trứ, phường Phú Hội, Quận Thuận Hóa, Thành Phố Huế · www.huonggiangtourist.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 86 | 94 | 29 | 9 | 37 | 51 | 57 | 38 |
| Giá vốn hàng bán | 68 | 77 | 33 | 15 | 29 | 36 | 44 | 33 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 17 | -4 | -6 | 8 | 15 | 13 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3884,3%
Doanh thu tài chính715,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 200 | — |
| 2024 | 200 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 20 | 19 | 14 | 9 | 11 | 13 | 20 | 27 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 4 | -42 | -31 | -6 | 1 | 67 | -19 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | — | — | — | — | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | 4 | -42 | -31 | -6 | 1 | 65 | -20 |
| Tăng trưởng LNST | +200,9% | +4,5% | −1.228,8% | — | — | — | +6.352,4% | −130,8% |
| Biên LN ròng | 4,2% | 4% | -146,2% | -348,4% | -16,3% | 2% | 112,5% | -51,7% |
| 2023 |
200 |
— |
| 2022 | 200 | — |
| 2021 | 200 | — |
| 2020 | 200 | — |
| 2019 | 200 | — |
| 2018 | 200 | — |
| 2017 | 200 | — |
| 2016 | 200 | — |