Thông tin cơ bản
116 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng · www.hoanghuyhhs.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.152 | 590 | 605 | 516 | 385 | 367 | 571 | 893 |
| Giá vốn hàng bán | 994 | 462 | 527 | 447 | 348 | 326 | 507 | 870 |
| Lợi nhuận gộp | 158 | 129 | 79 | 69 | 38 | 41 | 64 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 28 | 28 | 5 | 6 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính3.77380,9%
Doanh thu thuần89319,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.320 | 198 |
| 2024 | 3.680 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 26 |
| 32 |
| 68 |
| Chi phí quản lý | 7 | 8 | 8 | 8 | 13 | 10 | 10 | 30 |
| Lợi nhuận trước thuế | 219 | 226 | 306 | 248 | 228 | 361 | 382 | 3.553 |
| Thuế TNDN | 25 | 31 | 19 | 11 | 3 | 9 | 13 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế | 194 | 195 | 286 | 236 | 225 | 352 | 369 | 3.530 |
| Tăng trưởng LNST | +110,5% | +0,6% | +46,7% | −17,5% | −5% | +56,6% | +4,8% | +857,6% |
| Biên LN ròng | 16,8% | 33,1% | 47,3% | 45,8% | 58,3% | 96% | 64,5% | 395,4% |
| 2023 | 3.472 | 0 |
| 2022 | 3.214 | — |
| 2021 | 3.214 | — |
| 2020 | 2.747 | 110 |
| 2019 | 2.747 | — |
| 2018 | 2.747 | — |
| 2017 | 2.747 | — |
| 2016 | 2.747 | 108 |