Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
2
Q2/2025
10
Q3/2025
6
Q4/2025
-1
Q1/2026
3
Q2/2026
3
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 276 | 50 | 522 | 264 | 246 | 248 | 228 | 319 |
| Doanh thu thuần | 276 | 50 | 522 | 264 | 246 | 248 | 228 | 319 |
| Giá vốn hàng bán | 258 | 35 | 469 | 234 | 226 | 223 | 203 | 279 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 15 | 54 | 30 | 19 | 25 | 25 | 40 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 10 | 15 | 5 | 4 | 7 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 8 | 29 | 5 | 13 | 15 | 13 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 2 | 10 | 6 | −1 | 3 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 2 | 10 | 6 | −1 | 3 | 3 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.