Thông tin cơ bản
Thửa đất số 1616, Tờ bản đồ số 39, Đường Trịnh Hoài Đức, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 139 | 101 | 109 | 143 |
| Giá vốn hàng bán | 104 | 84 | 83 | 106 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 17 | 27 | 37 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 7 | 8 | 10 |
| Chi phí quản lý | 6 | 5 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 21 | 6 | 11 | 26 |
| Thuế TNDN | 5 | 1 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần14498,7%
Doanh thu tài chính21,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 100 | — |
| 2024 | 80 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 17 | 5 | 9 | 21 |
| Tăng trưởng LNST | — | −67,3% | +60,6% | +138% |
| Biên LN ròng | 11,9% | 5,4% | 8% | 14,5% |
| 2023 |
80 |
— |
| 2022 | 80 | — |