Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
10
Q1/2025
8
Q2/2025
9
Q3/2025
7
Q4/2025
7
Q1/2026
13
Q2/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.075 | 1.258 | 1.194 | 1.423 | 1.403 | 1.746 | 2.344 | 2.476 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.075 | 1.258 | 1.194 | 1.422 | 1.403 | 1.746 | 2.344 | 2.476 |
| Giá vốn hàng bán | 1.052 | 1.229 | 1.165 | 1.378 | 1.377 | 1.701 | 2.272 | 2.404 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 28 | 29 | 44 | 25 | 45 | 72 | 71 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 9 | 11 | 9 | 10 | 14 | 12 | 11 |
| Chi phí tài chính | 3 | 6 | 5 | 11 | 7 | 13 | 19 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 7 | 7 | 8 | 8 | 10 | 18 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 15 | 17 | 24 | 15 | 23 | 37 | 37 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 6 | 8 | 7 | 5 | 12 | 10 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 10 | 10 | 11 | 9 | 11 | 17 | 18 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 10 | 10 | 11 | 9 | 11 | 18 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 10 | 8 | 9 | 7 | 7 | 13 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 10 | 8 | 9 | 7 | 7 | 13 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.