Thông tin cơ bản
Tổ Dân Phố Quyết Hùng, Phường Bạch Đằng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 150 | 133 | 131 | 147 | 145 | 119 | 133 | 132 |
| Giá vốn hàng bán | 100 | 86 | 86 | 104 | 105 | 86 | 98 | 111 |
| Lợi nhuận gộp | 51 | 47 | 44 | 43 | 39 | 33 | 35 | 21 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 16 | 16 | 18 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần13399,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 70 | 5 |
| 2024 | 50 | 10 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 12 |
| 10 |
| 9 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 9 | 7 | 23 |
| Lợi nhuận trước thuế | 28 | 26 | 24 | 21 | 25 | 13 | 19 | -7 |
| Thuế TNDN | 6 | 5 | 5 | 4 | 5 | 4 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 22 | 21 | 19 | 17 | 20 | 9 | 17 | -8 |
| Tăng trưởng LNST | +15,3% | −4,1% | −9,3% | −13,5% | +21,8% | −53% | +78,1% | −144,8% |
| Biên LN ròng | 14,6% | 15,9% | 14,7% | 11,2% | 14% | 7,9% | 12,7% | -5,7% |
| 2023 | 50 | 5 |
| 2022 | 50 | 10 |
| 2018 | 50 | 12 |
| 2017 | 41 | 8 |
| 2016 | 41 | — |
| 2015 | 41 | 15 |
| 2014 | 41 | — |
| 2013 | 29 | — |