Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2016) và giá hiện tại.
Q1/2010
2
Q2/2010
1
Q1/2011
12
Q2/2011
5
Q2/2012
—
Q2/2015
—
Q2/2016
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2010 | Q2/2010 | Q1/2011 | Q2/2011 | Q2/2012 | Q2/2015 | Q2/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 202 | 230 | 443 | 470 | — | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 202 | 230 | 443 | 470 | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 191 | 220 | 419 | 455 | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 10 | 25 | 15 | — | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 2 | — | — | — |
| Chi phí tài chính | 3 | 4 | 3 | 3 | — | — | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 4 | 3 | 3 | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 4 | 4 | — | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 6 | 6 | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 1 | 12 | 5 | — | — | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 1 | 12 | 5 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 1 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 12 | 5 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 1 | 12 | 5 | — | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.