Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2025) và giá hiện tại.
Q2/2017
2
Q2/2018
—
Q2/2019
—
Q2/2020
—
Q2/2022
—
Q2/2023
—
Q2/2024
—
Q2/2025
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2017 | Q2/2018 | Q2/2019 | Q2/2020 | Q2/2022 | Q2/2023 | Q2/2024 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 32 | — | — | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 32 | — | — | — | — | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 27 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | 6 | — | — | — | — | — | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | — | — | — | — | — | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | — | — | — | — | — | — | — |
| Thu nhập khác | 0 | — | — | — | — | — | — | — |
| Chi phí khác | 0 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | — | — | — | — | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | — | — | — | — | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | — | — | — | — | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | — | — | — | — | — | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.