Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-182
Q4/2024
-736
Q1/2025
-84
Q2/2025
-174
Q3/2025
-119
Q4/2025
-609
Q1/2026
-62
Q2/2026
-125
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 141 | 204 | 99 | 117 | 214 | 246 | 126 | 164 |
| Doanh thu thuần | 141 | 204 | 99 | 117 | 214 | 246 | 126 | 164 |
| Giá vốn hàng bán | 187 | 331 | 65 | 110 | 208 | 143 | 86 | 148 |
| Lợi nhuận gộp | −47 | −127 | 34 | 8 | 6 | 103 | 39 | 15 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 18 | 2 | 43 | 31 | 1 | 5 | 5 |
| Chi phí tài chính | 117 | 42 | 99 | 131 | 135 | 54 | 93 | 134 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 62 | 96 | 99 | 130 | 133 | 53 | 93 | 134 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 2 | 3 | 6 | 6 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 10 | 3 | 5 | 3 | 14 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 10 | 3 | 5 | −3 | 2 | 36 | 15 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −156 | −161 | −63 | −91 | −104 | 65 | −41 | −109 |
| Thu nhập khác | 0 | 16 | 1 | 25 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| Chi phí khác | 27 | 588 | 22 | 108 | 15 | 672 | 21 | 23 |
| Lợi nhuận khác | −27 | −571 | −21 | −83 | −13 | −669 | −20 | −15 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −183 | −733 | −84 | −174 | −117 | −604 | −62 | −125 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −182 | −736 | −84 | −174 | −119 | −609 | −62 | −125 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −182 | −736 | −84 | −174 | −119 | −609 | −62 | −125 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.