Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
6
Q1/2025
8
Q2/2025
5
Q3/2025
2
Q4/2025
3
Q1/2026
4
Q2/2026
8
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 192 | 195 | 184 | 155 | 211 | 192 | 198 | 202 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 2 | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 2 |
| Doanh thu thuần | 188 | 192 | 182 | 153 | 207 | 190 | 196 | 200 |
| Giá vốn hàng bán | 162 | 167 | 150 | 125 | 170 | 154 | 152 | 163 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 25 | 33 | 28 | 36 | 36 | 44 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | 6 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 17 | 18 | 20 | 24 | 22 | 31 | 23 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | −1 | 4 | 4 | 4 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 6 | 6 | 2 | 3 | 5 | 6 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 10 | 6 | 2 | 4 | 5 | 10 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 8 | 5 | 2 | 3 | 4 | 8 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 8 | 5 | 2 | 3 | 4 | 8 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.