Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2026) và giá hiện tại.
Q2/2024
1
Q3/2024
3
Q4/2024
2
Q1/2025
6
Q2/2025
7
Q3/2025
4
Q4/2025
4
Q1/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 34 | 37 | 29 | 42 | 42 | 43 | 34 | 52 |
| Doanh thu thuần | 34 | 37 | 29 | 42 | 42 | 43 | 34 | 52 |
| Giá vốn hàng bán | 26 | 27 | 21 | 26 | 25 | 27 | 25 | 33 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 11 | 9 | 16 | 17 | 16 | 9 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 3 | 4 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 6 | 5 | 7 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 4 | 4 | 8 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 4 | 4 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 4 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 4 | 4 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.