Thông tin cơ bản
Khu B, Đường 01, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh · www.hiepphuoc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 945 | 635 | 485 | 158 | 143 | 23 | 33 | 57 |
| Giá vốn hàng bán | 1.084 | 1.446 | 302 | 136 | 123 | 35 | -25 | 41 |
| Lợi nhuận gộp | -139 | -812 | 182 | 22 | 20 | -12 | 58 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 14 | 5 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần9477,4%
Doanh thu tài chính2722,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 600 | — |
| 2024 | 600 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 3 |
| 3 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 41 | 36 | 34 | 30 | 32 | 31 | 25 | 19 |
| Lợi nhuận trước thuế | -146 | -788 | 235 | 34 | 33 | 67 | 66 | 15 |
| Thuế TNDN | 5 | — | — | — | — | — | — | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | -151 | -788 | 235 | 34 | 33 | 67 | 66 | 12 |
| Tăng trưởng LNST | −264,8% | — | — | −85,7% | −2,9% | +106,3% | −1,9% | −81,2% |
| Biên LN ròng | -16% | -124,1% | 48,4% | 21,3% | 22,9% | 297,8% | 199,1% | 21,8% |
| 2023 |
600 |
— |
| 2022 | 600 | — |
| 2021 | 600 | — |
| 2020 | 600 | — |
| 2019 | 600 | — |
| 2018 | 600 | — |
| 2017 | 600 | — |
| 2016 | 600 | 120 |