Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
-1
Q1/2025
6
Q2/2025
-4
Q3/2025
3
Q4/2025
3
Q1/2026
7
Q2/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 295 | 301 | 295 | 281 | 317 | 345 | 301 | 322 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 2 | 4 | 5 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Doanh thu thuần | 292 | 299 | 291 | 275 | 315 | 343 | 298 | 318 |
| Giá vốn hàng bán | 270 | 264 | 253 | 240 | 273 | 312 | 255 | 265 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 35 | 38 | 35 | 42 | 31 | 43 | 53 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 18 | 5 | 4 | 4 | 3 | 3 | 5 | 2 |
| Chi phí tài chính | 16 | 22 | 11 | 16 | 10 | 8 | 8 | 31 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 8 | 8 | 8 | 7 | 8 | 8 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 6 | 10 | 8 | 9 | 8 | 8 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 14 | 12 | 17 | 21 | 15 | 22 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | −3 | 8 | −2 | 5 | 4 | 11 | 7 |
| Thu nhập khác | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 4 | 0 | 1 | −1 | 2 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 1 | 8 | −1 | 4 | 6 | 11 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 0 | 8 | −2 | 3 | 5 | 9 | 8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | −1 | 6 | −4 | 3 | 3 | 7 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.