Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
16
Q1/2025
59
Q2/2025
37
Q3/2025
28
Q4/2025
45
Q1/2026
30
Q2/2026
34
Q3/2026
32
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 145 | 113 | 130 | 122 | 131 | 120 | 123 | 125 |
| Doanh thu thuần | 145 | 113 | 130 | 122 | 131 | 120 | 123 | 125 |
| Giá vốn hàng bán | 105 | 67 | 68 | 71 | 79 | 68 | 70 | 76 |
| Lợi nhuận gộp | 40 | 46 | 62 | 51 | 52 | 52 | 54 | 49 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 5 | 6 | 6 | 7 | 8 | 11 | 12 |
| Chi phí tài chính | 14 | 13 | 13 | 12 | 12 | 11 | 11 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 13 | 13 | 12 | 12 | 11 | 11 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 10 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 26 | 46 | 35 | 39 | 37 | 43 | 40 |
| Thu nhập khác | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 74 | 47 | 35 | 39 | 37 | 43 | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 19 | 10 | 12 | 8 | 11 | 10 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | −4 | 0 | −5 | −15 | −3 | −2 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 15 | 9 | 7 | −7 | 8 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 59 | 37 | 28 | 45 | 30 | 34 | 32 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 59 | 37 | 28 | 45 | 30 | 34 | 32 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.