Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2025) và giá hiện tại.
Q2/2023
0
Q3/2023
1
Q4/2023
1
Q1/2024
-15
Q2/2024
-21
Q3/2024
-23
Q4/2024
-53
Q1/2025
-31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 38 | 23 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 38 | 23 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 6 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 33 | 20 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 18 | 25 | 24 | 15 | 24 | 18 | 17 | 16 |
| Chi phí tài chính | 46 | 39 | 40 | 39 | 47 | 54 | 102 | 64 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 23 | 19 | 21 | 20 | 20 | 23 | 17 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 9 | 5 | 6 | 5 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 1 | 1 | −30 | −29 | −42 | −92 | −53 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | −2 | −1 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 1 | 3 | −32 | −29 | −41 | −92 | −54 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 1 | 8 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −12 | 0 | −7 | −4 | 6 | 4 | 15 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 20 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | 2 | −32 | −41 | −50 | −112 | −65 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | −17 | −20 | −27 | −59 | −34 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 1 | −15 | −21 | −23 | −53 | −31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.