Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
4
Q2/2025
5
Q3/2025
4
Q4/2025
3
Q1/2026
5
Q2/2026
8
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 63 | 60 | 71 | 70 | 72 | 68 | 80 | 72 |
| Doanh thu thuần | 63 | 60 | 71 | 70 | 72 | 68 | 80 | 72 |
| Giá vốn hàng bán | 59 | 54 | 59 | 60 | 61 | 57 | 66 | 57 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 6 | 12 | 11 | 11 | 11 | 14 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 7 | 8 | 8 | 10 | 7 | 10 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | 2 | 7 | 5 | 4 | 6 | 11 | 9 |
| Thu nhập khác | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 4 | 7 | 5 | 4 | 7 | 11 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 4 | 6 | 4 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 4 | 5 | 4 | 3 | 5 | 8 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.