Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2023) và giá hiện tại.
Q3/2021
-1
Q4/2021
1
Q1/2022
-1
Q2/2022
1
Q3/2022
-0
Q4/2022
-10
Q1/2023
-2
Q2/2023
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2021 | Q4/2021 | Q1/2022 | Q2/2022 | Q3/2022 | Q4/2022 | Q1/2023 | Q2/2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 26 | 61 | 35 | 57 | 38 | 76 | 9 | 22 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 26 | 61 | 35 | 57 | 38 | 75 | 9 | 22 |
| Giá vốn hàng bán | 25 | 55 | 33 | 52 | 35 | 83 | 8 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 5 | 2 | 6 | 3 | −8 | 1 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | 1 | −1 | 1 | 0 | −11 | −2 | −1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 1 | −1 | 1 | 0 | −10 | −2 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | 1 | −1 | 1 | 0 | −10 | −2 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | 1 | −1 | 1 | 0 | −10 | −2 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.