Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
768
Q4/2024
1.602
Q1/2025
3.401
Q2/2025
2.856
Q3/2025
617
Q4/2025
330
Q1/2026
4.388
Q2/2026
-792
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 26.830 | 26.987 | 30.627 | 28.049 | 30.445 | 32.292 | 36.947 | 38.366 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 230 | 207 | 76 | 49 | 74 | 7 | 64 | 62 |
| Doanh thu thuần | 26.600 | 26.780 | 30.551 | 28.000 | 30.371 | 32.285 | 36.883 | 38.303 |
| Giá vốn hàng bán | 23.856 | 22.326 | 24.280 | 23.081 | 26.566 | 29.383 | 29.572 | 36.691 |
| Lợi nhuận gộp | 2.744 | 4.454 | 6.271 | 4.919 | 3.805 | 2.902 | 7.311 | 1.612 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 563 | 374 | 480 | 199 | 322 | 514 | 453 | 417 |
| Chi phí tài chính | 812 | 1.215 | 1.071 | 576 | 888 | 1.046 | 845 | 571 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 273 | 246 | 251 | 215 | 209 | 162 | 206 | 70 |
| Chi phí bán hàng | 1.062 | 1.556 | 1.596 | 981 | 1.775 | 1.715 | 1.898 | 1.533 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 515 | 730 | 530 | 548 | 682 | 931 | 553 | 704 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 26 | −96 | 32 | 14 | 43 | 753 | 65 | 123 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 945 | 1.231 | 3.586 | 3.027 | 824 | 478 | 4.532 | −656 |
| Thu nhập khác | 47 | 87 | 45 | 74 | 46 | 129 | 157 | 163 |
| Chi phí khác | 16 | −522 | 6 | 10 | 4 | 20 | 9 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 30 | 608 | 39 | 65 | 42 | 109 | 148 | 158 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 975 | 1.839 | 3.625 | 3.091 | 866 | 586 | 4.680 | −498 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 114 | 96 | 139 | 135 | 134 | 126 | 166 | 164 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 50 | 0 | 1 | 0 | 28 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 113 | 146 | 139 | 135 | 133 | 154 | 166 | 165 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 862 | 1.694 | 3.486 | 2.956 | 732 | 433 | 4.515 | −663 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 94 | 92 | 85 | 100 | 115 | 102 | 127 | 129 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 768 | 1.602 | 3.401 | 2.856 | 617 | 330 | 4.388 | −792 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.