Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
31
Q1/2025
16
Q2/2025
24
Q3/2025
32
Q4/2025
26
Q1/2026
31
Q2/2026
37
Q3/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 434 | 436 | 442 | 479 | 457 | 475 | 533 | 504 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 65 | 44 | 60 | 57 | 50 | 56 | 62 | 72 |
| Doanh thu thuần | 369 | 392 | 382 | 422 | 407 | 420 | 472 | 432 |
| Giá vốn hàng bán | 283 | 328 | 306 | 335 | 328 | 330 | 378 | 342 |
| Lợi nhuận gộp | 86 | 65 | 76 | 87 | 79 | 90 | 93 | 90 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 4 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 26 | 25 | 27 | 27 | 28 | 26 | 33 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 17 | 18 | 17 | 17 | 22 | 20 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 38 | 20 | 30 | 41 | 33 | 38 | 47 | 35 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 39 | 20 | 31 | 40 | 33 | 39 | 46 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 4 | 6 | 8 | 7 | 8 | 9 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 4 | 6 | 8 | 7 | 8 | 9 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 31 | 16 | 24 | 32 | 26 | 31 | 37 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | 16 | 24 | 32 | 26 | 31 | 37 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.