Thông tin cơ bản
164 Lò Đúc - Phường Hai Bà Trưng - Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 404 | 125 | 38 | 4 | 11 | 1 | 13 | 7 |
| Giá vốn hàng bán | 319 | 93 | 26 | 4 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 85 | 31 | 12 | 1 | 5 | -1 | 7 | 3 |
| Chi phí quản lý | 26 | 15 | 12 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính3985,4%
Doanh thu thuần714,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 200 | — |
| 2024 | 200 | 9 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 8 |
| 11 |
| 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 60 | 17 | 15 | 16 | 3 | -8 | 0 | 20 |
| Thuế TNDN | 13 | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 47 | 13 | 13 | 13 | 2 | -8 | 0 | 20 |
| Tăng trưởng LNST | +9.487,7% | −72,4% | +0,4% | +2% | −87,1% | −571,8% | — | +6.945,6% |
| Biên LN ròng | 11,7% | 10,5% | 34,6% | 311,2% | 15,5% | -785,2% | 2,1% | 292,7% |
| 2023 | 200 | 9 |
| 2022 | 200 | — |
| 2021 | 200 | 9 |
| 2020 | 200 | 26 |
| 2019 | 200 | 12 |
| 2018 | 200 | — |
| 2017 | 200 | — |
| 2016 | 200 | 10 |