Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
15
Q4/2024
16
Q1/2025
26
Q2/2025
30
Q3/2025
32
Q4/2025
40
Q1/2026
40
Q2/2026
53
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.885 | 1.688 | 1.495 | 1.972 | 1.702 | 1.780 | 1.496 | 2.043 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | 2 |
| Doanh thu thuần | 1.881 | 1.687 | 1.495 | 1.970 | 1.702 | 1.778 | 1.489 | 2.041 |
| Giá vốn hàng bán | 1.726 | 1.561 | 1.390 | 1.800 | 1.572 | 1.594 | 1.347 | 1.854 |
| Lợi nhuận gộp | 155 | 126 | 105 | 170 | 130 | 184 | 142 | 187 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 22 | 88 | 41 | 53 | 32 | 52 | 28 | 69 |
| Chi phí tài chính | 78 | 111 | 58 | 117 | 50 | 109 | 65 | 110 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 67 | 95 | 53 | −38 | 50 | 96 | 59 | 103 |
| Chi phí bán hàng | 51 | 52 | 39 | 40 | 46 | 45 | 35 | 53 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 21 | 22 | 23 | 22 | 25 | 20 | 22 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 29 | 30 | 26 | 43 | 44 | 56 | 50 | 70 |
| Thu nhập khác | 2 | 4 | 10 | −5 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí khác | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 9 | −7 | 1 | 1 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 29 | 31 | 35 | 36 | 45 | 57 | 51 | 69 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 13 | 6 | 3 | 10 | 11 | 7 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 13 | 6 | 3 | 10 | 11 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | 19 | 29 | 33 | 35 | 45 | 44 | 62 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 16 | 26 | 30 | 32 | 40 | 40 | 53 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.