Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
24
Q1/2025
13
Q2/2025
16
Q3/2025
59
Q4/2025
22
Q1/2026
13
Q2/2026
46
Q3/2026
61
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 27 | 25 | 28 | 98 | 34 | 28 | 30 | 93 |
| Doanh thu thuần | 27 | 25 | 28 | 98 | 34 | 28 | 30 | 93 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 9 | 10 | 28 | 10 | 9 | 11 | 14 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 15 | 18 | 71 | 23 | 19 | 20 | 79 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 3 | 7 | 25 | 8 | 2 | 36 | 7 |
| Chi phí tài chính | 1 | −1 | 0 | 15 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 5 | 8 | 5 | 6 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 15 | 19 | 73 | 27 | 14 | 49 | 75 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 15 | 20 | 73 | 27 | 16 | 50 | 78 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 2 | 4 | 15 | 5 | 4 | 4 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 2 | 4 | 14 | 5 | 4 | 3 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 13 | 16 | 59 | 22 | 13 | 46 | 61 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 13 | 16 | 59 | 22 | 13 | 46 | 61 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.