Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
25
Q1/2025
47
Q2/2025
39
Q3/2025
36
Q4/2025
18
Q1/2026
53
Q2/2026
63
Q3/2026
32
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 577 | 530 | 520 | 531 | 554 | 534 | 619 | 579 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 40 | 34 | 30 | 31 | 36 | 34 | 36 | 36 |
| Doanh thu thuần | 537 | 496 | 490 | 501 | 518 | 500 | 583 | 543 |
| Giá vốn hàng bán | 374 | 339 | 333 | 347 | 351 | 328 | 375 | 350 |
| Lợi nhuận gộp | 163 | 158 | 157 | 154 | 167 | 173 | 208 | 192 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 7 | 8 | 7 | 8 | 8 | 9 | 7 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 125 | 93 | 103 | 102 | 134 | 102 | 127 | 145 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 14 | 13 | 14 | 11 | 12 | 11 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31 | 59 | 48 | 45 | 30 | 67 | 78 | 40 |
| Thu nhập khác | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 0 | 0 | −7 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 59 | 49 | 46 | 23 | 66 | 78 | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 7 | 10 | 10 | 7 | 10 | 17 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −4 | 5 | 0 | −1 | −2 | 4 | −1 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 12 | 10 | 9 | 4 | 13 | 16 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 47 | 39 | 36 | 18 | 53 | 63 | 32 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 25 | 47 | 39 | 36 | 18 | 53 | 63 | 32 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.