Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
8
Q1/2025
-0
Q2/2025
3
Q3/2025
2
Q4/2025
11
Q1/2026
19
Q2/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 44 | 66 | 31 | 43 | 118 | 32 | 127 | 43 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 44 | 66 | 31 | 43 | 118 | 32 | 127 | 43 |
| Giá vốn hàng bán | 36 | 58 | 23 | 36 | 107 | 20 | 117 | 29 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 8 | 7 | 7 | 11 | 12 | 10 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 7 | 0 | 0 | 7 | 1 | 17 | 2 |
| Chi phí tài chính | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 6 | 5 | 14 | −1 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 9 | 1 | 2 | 3 | 12 | 20 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 9 | 1 | 3 | 3 | 12 | 20 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 8 | 0 | 3 | 3 | 12 | 20 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 8 | 0 | 3 | 2 | 11 | 19 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.