Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
28
Q4/2024
36
Q1/2025
27
Q2/2025
31
Q3/2025
33
Q4/2025
37
Q1/2026
29
Q2/2026
34
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 451 | 568 | 373 | 393 | 458 | 580 | 422 | 462 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 451 | 568 | 373 | 393 | 458 | 580 | 421 | 462 |
| Giá vốn hàng bán | 374 | 475 | 301 | 312 | 375 | 470 | 339 | 364 |
| Lợi nhuận gộp | 78 | 93 | 72 | 81 | 83 | 111 | 82 | 98 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1 | 3 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 21 | 11 | 10 | 13 | 20 | 15 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 36 | 30 | 35 | 34 | 49 | 34 | 43 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 34 | 37 | 31 | 35 | 38 | 44 | 34 | 40 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | 37 | 31 | 35 | 38 | 45 | 35 | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 2 | 5 | 5 | 5 | 8 | 6 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 2 | 5 | 5 | 5 | 8 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | 36 | 27 | 31 | 33 | 37 | 29 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 28 | 36 | 27 | 31 | 33 | 37 | 29 | 34 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.