Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
123
Q4/2024
122
Q1/2025
18
Q2/2025
107
Q3/2025
300
Q4/2025
43
Q1/2026
95
Q2/2026
126
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 120 | 191 | 106 | 85 | 153 | 247 | 125 | 130 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 120 | 191 | 106 | 85 | 153 | 246 | 124 | 130 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 112 | 45 | 34 | 74 | 133 | 47 | 55 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 320 | 55 | 31 | 233 | 34 | 30 | 92 | 39 |
| Chi phí tài chính | 160 | 44 | 139 | 4 | −17 | 205 | 164 | 170 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −54 | 75 | 109 | −111 | 208 | 144 | 152 | 238 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 5 | 4 | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 28 | 16 | 18 | 17 | 24 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 142 | 166 | 26 | 129 | 312 | 72 | 103 | 135 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 142 | 166 | 25 | 128 | 312 | 73 | 103 | 135 |
| Chi phí thuế TNDN | 13 | 18 | 5 | 5 | 10 | 18 | 4 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 18 | 5 | 5 | 10 | 19 | 5 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | −1 | 0 | 0 | −1 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 130 | 148 | 20 | 124 | 302 | 55 | 99 | 127 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 7 | 26 | 3 | 17 | 2 | 12 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 123 | 122 | 18 | 107 | 300 | 43 | 95 | 126 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.