Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
12
Q1/2025
-2
Q2/2025
-4
Q3/2025
-2
Q4/2025
25
Q1/2026
-0
Q2/2026
1
Q3/2026
22
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 16 | 1 |
| Doanh thu thuần | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 16 | 1 |
| Giá vốn hàng bán | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 1 | 13 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | −4 | 0 | −2 | −1 | −7 | 0 | 3 | −2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | −2 | −4 | −2 | −8 | 0 | 1 | −3 |
| Thu nhập khác | 21 | 0 | 0 | 0 | 39 | 0 | 1 | 30 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 21 | 0 | 0 | 0 | 39 | 0 | 1 | 30 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 15 | −2 | −4 | −2 | 30 | 0 | 1 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | −2 | −4 | −2 | 25 | 0 | 1 | 22 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | −2 | −4 | −2 | 25 | 0 | 1 | 22 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.