Thông tin cơ bản
36-38 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 369 | 362 | 307 | 489 | 657 | 350 | 384 | 365 |
| Giá vốn hàng bán | 318 | 371 | 341 | 306 | 394 | 386 | 443 | 319 |
| Lợi nhuận gộp | 51 | -10 | -34 | 183 | 262 | -37 | -59 | 46 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 10 | 8 | 17 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần36598,1%
Doanh thu tài chính71,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 88 | — |
| 2024 | 88 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 23 |
| 10 |
| 13 |
| 13 |
| Chi phí quản lý | 9 | 9 | 10 | 12 | 15 | 17 | 20 | 19 |
| Lợi nhuận trước thuế | -12 | -38 | -50 | 136 | 155 | -120 | 570 | 52 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | — | — | 39 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế | -12 | -38 | -50 | 136 | 155 | -120 | 531 | 41 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | +14% | −178% | — | −92,2% |
| Biên LN ròng | -3,3% | -10,5% | -16,2% | 27,7% | 23,5% | -34,4% | 138,3% | 11,3% |
| 2023 |
88 |
— |
| 2022 | 88 | — |
| 2021 | 88 | — |
| 2020 | 88 | — |
| 2019 | 88 | — |
| 2018 | 88 | — |
| 2017 | 88 | — |
| 2016 | 88 | 0 |