Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
13
Q1/2025
17
Q2/2025
27
Q3/2025
25
Q4/2025
13
Q1/2026
23
Q2/2026
21
Q3/2026
26
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 124 | 118 | 137 | 128 | 129 | 132 | 133 | 148 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 124 | 118 | 137 | 128 | 129 | 132 | 133 | 148 |
| Giá vốn hàng bán | 84 | 86 | 95 | 88 | 91 | 90 | 94 | 110 |
| Lợi nhuận gộp | 40 | 32 | 42 | 40 | 38 | 42 | 39 | 38 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 11 | 9 | 11 | 18 | 12 | 13 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 21 | 34 | 31 | 16 | 29 | 26 | 29 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 21 | 34 | 31 | 17 | 29 | 26 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 4 | 7 | 6 | 3 | 6 | 5 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 4 | 7 | 6 | 3 | 6 | 5 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 17 | 27 | 25 | 13 | 23 | 21 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 17 | 27 | 25 | 13 | 23 | 21 | 26 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.