Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
67
Q4/2024
-17
Q1/2025
7
Q2/2025
14
Q3/2025
21
Q4/2025
38
Q1/2026
1
Q2/2026
76
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 149 | 213 | 67 | 90 | 86 | 78 | 77 | 168 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 149 | 84 | 67 | 90 | 86 | 78 | 77 | 168 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 39 | 35 | 36 | 31 | 42 | 30 | 46 |
| Lợi nhuận gộp | 95 | 45 | 32 | 55 | 55 | 36 | 46 | 122 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 44 | 31 | 33 | 22 | −29 | 31 | 21 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 75 | −1 | 0 | 19 | 29 | 57 | 10 | 96 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 13 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −2 | 13 | 0 | −1 | −12 | −2 | −4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 73 | −3 | 13 | 19 | 28 | 45 | 8 | 93 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 14 | 5 | 5 | 7 | 9 | 6 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 13 | 5 | 4 | 6 | 7 | 6 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 68 | −17 | 8 | 14 | 21 | 38 | 2 | 77 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 67 | −17 | 7 | 14 | 21 | 38 | 1 | 76 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.