Thông tin cơ bản
Tầng 24 - Tòa nhà ICON4 - 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP.Hà Nội · ytevietnhat.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 622 | 523 | 411 | 390 | 485 | 576 | 612 | 763 |
| Giá vốn hàng bán | 526 | 411 | 361 | 347 | 396 | 437 | 464 | 614 |
| Lợi nhuận gộp | 95 | 112 | 49 | 43 | 89 | 139 | 148 | 149 |
| Chi phí bán hàng | 71 | 77 | 74 | 49 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần76698,1%
Doanh thu tài chính151,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.125 | 37 |
| 2024 | 1.125 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 59 |
| 70 |
| 62 |
| 53 |
| Chi phí quản lý | 26 | 40 | 38 | 33 | 47 | 42 | 49 | 43 |
| Lợi nhuận trước thuế | 18 | 11 | -62 | -26 | -4 | 56 | 59 | 61 |
| Thuế TNDN | 1 | -0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 19 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế | 17 | 12 | -62 | -26 | -5 | 53 | 40 | 50 |
| Tăng trưởng LNST | −13,3% | −30,1% | −640,3% | — | — | — | −23,4% | +23,8% |
| Biên LN ròng | 2,7% | 2,2% | -15,2% | -6,6% | -1,1% | 9,1% | 6,6% | 6,5% |
| 2023 | 1.125 | — |
| 2022 | 1.125 | — |
| 2021 | 1.125 | — |
| 2020 | 1.125 | — |
| 2019 | 1.125 | — |
| 2018 | 1.125 | — |
| 2017 | 1.125 | 9 |
| 2016 | 1.125 | 38 |