Thông tin cơ bản
Lầu 3, Tháp V5 - Sunrise City South - Số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP.Hồ Chí Minh · www.kdc.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 7.609 | 7.210 | 8.324 | 10.497 | 12.535 | 8.650 | 8.324 | 9.055 |
| Giá vốn hàng bán | 6.313 | 5.579 | 6.559 | 8.446 | 10.262 | 7.114 | 6.812 | 7.380 |
| Lợi nhuận gộp | 1.295 | 1.631 | 1.765 | 2.051 | 2.274 | 1.536 | 1.512 | 1.675 |
| Chi phí bán hàng | 1.051 | 1.119 | 1.044 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần9.29292,6%
Doanh thu tài chính7417,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.898 | 79 |
| 2024 | 2.898 | 478 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1.197 |
| 1.446 |
| 1.184 |
| 1.135 |
| 1.207 |
| Chi phí quản lý | 412 | 469 | 422 | 243 | 409 | 419 | 456 | 517 |
| Lợi nhuận trước thuế | 177 | 283 | 416 | 688 | 511 | 323 | 105 | 727 |
| Thuế TNDN | 29 | 76 | 86 | 35 | 136 | 187 | 38 | 139 |
| Lợi nhuận sau thuế | 148 | 207 | 330 | 653 | 375 | 135 | 67 | 587 |
| Tăng trưởng LNST | −72,4% | +40,4% | +59,3% | +97,8% | −42,7% | −63,9% | −50,6% | +778,5% |
| Biên LN ròng | 1,9% | 2,9% | 4% | 6,2% | 3% | 1,6% | 0,8% | 6,5% |
| 2023 | 2.898 | 29 |
| 2022 | 2.797 | 329 |
| 2021 | 2.797 | 513 |
| 2020 | 2.797 | 500 |
| 2019 | 2.567 | 309 |
| 2018 | 2.567 | 444 |
| 2017 | 2.567 | 423 |
| 2016 | 2.567 | 494 |