Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
7
Q1/2025
23
Q2/2025
13
Q3/2025
7
Q4/2025
8
Q1/2026
9
Q2/2026
20
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 156 | 184 | 186 | 169 | 186 | 187 | 205 | 172 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 156 | 184 | 186 | 169 | 185 | 187 | 205 | 172 |
| Giá vốn hàng bán | 135 | 152 | 157 | 153 | 168 | 171 | 181 | 156 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 32 | 28 | 16 | 17 | 16 | 25 | 16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 6 | 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 25 | 15 | 9 | 10 | 9 | 16 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 2 | 1 | −1 | 1 | 7 | 0 |
| Chi phí khác | 4 | 5 | 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −5 | −3 | −4 | −1 | −1 | 0 | 5 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 21 | 11 | 7 | 8 | 9 | 22 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 21 | 11 | 7 | 8 | 9 | 20 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | −2 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 23 | 13 | 7 | 8 | 9 | 20 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.