Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2018) và giá hiện tại.
Q2/2016
4
Q3/2016
3
Q1/2017
3
Q2/2017
3
Q3/2017
3
Q1/2018
—
Q2/2018
6
Q3/2018
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2016 | Q3/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 79 | 70 | 76 | 77 | 66 | — | 90 | 70 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2 |
| Doanh thu thuần | 79 | 70 | 76 | 77 | 66 | — | 88 | 69 |
| Giá vốn hàng bán | 72 | 62 | 69 | 69 | 59 | — | 75 | 55 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 8 | 7 | 8 | 7 | — | 13 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | — | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | — | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | — | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | — | 4 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 4 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | — | 7 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | — | 6 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | — | 6 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.