Thông tin cơ bản
số 6 Nguyễn Trãi, phường Máy Tơ, quận Ngô Quyền, Hải Phòng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 347 | 544 | 454 | 350 | 226 | 103 | 89 | 18 |
| Giá vốn hàng bán | 332 | 534 | 434 | 332 | 220 | 98 | 84 | 16 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 10 | 20 | 17 | 7 | 6 | 4 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 4 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1861,9%
Doanh thu tài chính1138,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 52 | — |
| 2024 | 52 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 2 |
| 2 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 7 | 6 | 6 | 5 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | -4 | -5 | 13 | 7 | -32 | 0 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | -4 | -5 | 13 | 6 | -32 | 0 | 7 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | −125,3% | — | — | −54,3% | −662,5% | — | +1.986,1% | +17,1% |
| Biên LN ròng | -1,2% | -0,9% | 2,8% | 1,6% | -14,3% | 0,3% | 7,8% | 44% |
| 2023 |
52 |
— |
| 2022 | 52 | — |
| 2021 | 52 | 8 |
| 2020 | 52 | — |
| 2019 | 52 | — |
| 2018 | 52 | 9 |
| 2017 | 52 | 23 |
| 2016 | 52 | — |