Thông tin cơ bản
20-22-24 Đông Du, P. Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
| Chỉ tiêu | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí quản lý | 3 | 27 | 22 | 10 | 8 | 6 | 37 | 293 |
| Lợi nhuận trước thuế | 21 | 28 | 39 | 31 | 88 | 82 | 2 | -277 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16 | 22 | 31 | 26 | 76 | 72 | 1 | -277 |
| Tăng trưởng LNST | +77,9% | +35,9% |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính19100%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2024 | 609 | — |
| 2023 | 609 | — |
| 2022 | 609 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| +39,9% |
| −16,5% |
| +192,4% |
| −5,8% |
| −98,6% |
| −27.369% |
| Biên LN ròng | 483,3% | 83,2% | 141,5% | 260,7% | 921,3% | 1.261% | 2,7% | -94,6% |
| 2021 | 580 | 2 |
| 2020 | 180 | — |
| 2019 | 180 | 9 |
| 2018 | 172 | 17 |
| 2017 | 172 | — |
| 2016 | 172 | — |
| 2015 | 156 | — |