Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
15
Q1/2025
11
Q2/2025
4
Q3/2025
2
Q4/2025
1
Q1/2026
1
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 57 | 119 | 64 | 101 | 59 | 109 | 101 | 310 |
| Doanh thu thuần | 57 | 119 | 64 | 101 | 59 | 109 | 101 | 310 |
| Giá vốn hàng bán | 47 | 98 | 44 | 84 | 51 | 101 | 92 | 292 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 21 | 20 | 17 | 8 | 8 | 10 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 4 | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 16 | 12 | 4 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | −1 | 0 | −1 | 0 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 15 | 11 | 4 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 15 | 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 15 | 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.