Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
-5
Q2/2025
-5
Q3/2025
-16
Q4/2025
-3
Q1/2026
-4
Q2/2026
-4
Q3/2026
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 35 | 38 | 20 | 21 | 35 | 36 | 28 | 51 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 35 | 38 | 20 | 21 | 35 | 36 | 28 | 51 |
| Giá vốn hàng bán | 37 | 40 | 16 | 20 | 48 | 39 | 31 | 53 |
| Lợi nhuận gộp | −2 | −2 | 4 | 1 | −13 | −3 | −3 | −2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −5 | −5 | 1 | −1 | −15 | −4 | −4 | −3 |
| Thu nhập khác | 23 | 0 | 0 | 40 | −40 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 6 | 54 | −51 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 23 | 0 | −6 | −14 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | −5 | −5 | −16 | −3 | −4 | −4 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | −5 | −5 | −16 | −3 | −4 | −4 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | −5 | −5 | −16 | −3 | −4 | −4 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.