Thông tin cơ bản
Số 21 phố Đại Từ, phường Định Công, thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.licogi
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 333 | 252 | 254 | 304 | 326 | 210 | 350 | 425 |
| Giá vốn hàng bán | 310 | 225 | 227 | 280 | 302 | 189 | 328 | 399 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 27 | 27 | 24 | 24 | 20 | 22 | 26 |
| Chi phí quản lý | 10 | 14 | 15 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần425100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 70 | — |
| 2024 | 70 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 11 |
| 11 |
| 15 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 5 | 5 | 5 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 3 | — | — | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | 4 | 4 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | −22,2% | −16,3% | +0,4% | −57,9% | +95,5% | −48,9% | +30,3% | +62,1% |
| Biên LN ròng | 1,3% | 1,5% | 1,4% | 0,5% | 0,9% | 0,7% | 0,6% | 0,8% |
| 2023 |
70 |
— |
| 2022 | 70 | 3 |
| 2021 | 70 | — |
| 2020 | 70 | 3 |
| 2019 | 70 | 3 |
| 2018 | 70 | 3 |
| 2017 | 70 | 2 |
| 2016 | 50 | 3 |