Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
92
Q4/2024
92
Q1/2025
13
Q2/2025
19
Q3/2025
20
Q4/2025
118
Q1/2026
13
Q2/2026
39
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.211 | 1.558 | 703 | 908 | 807 | 2.408 | 973 | 1.456 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.211 | 1.558 | 703 | 908 | 807 | 2.408 | 973 | 1.456 |
| Giá vốn hàng bán | 923 | 1.465 | 626 | 840 | 744 | 2.255 | 918 | 1.340 |
| Lợi nhuận gộp | 288 | 93 | 76 | 68 | 64 | 153 | 55 | 116 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 4 |
| Chi phí tài chính | 18 | 36 | 11 | 16 | 17 | 11 | 16 | 33 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 17 | 30 | 11 | 16 | 15 | 11 | 18 | 32 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 0 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 103 | −17 | 22 | 22 | 23 | 1 | 21 | 31 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 163 | 76 | 43 | 29 | 24 | 142 | 18 | 53 |
| Thu nhập khác | 2 | 18 | 1 | 4 | 3 | 18 | 2 | −1 |
| Chi phí khác | 17 | −15 | 21 | 5 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −15 | 33 | −20 | −1 | 1 | 16 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 148 | 109 | 23 | 28 | 25 | 157 | 17 | 52 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 46 | 17 | 8 | 4 | 3 | 29 | 2 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 45 | 14 | 8 | 4 | 3 | 29 | 2 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 102 | 95 | 14 | 24 | 22 | 129 | 16 | 45 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 10 | 4 | 2 | 5 | 2 | 11 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 92 | 92 | 13 | 19 | 20 | 118 | 13 | 39 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.