Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2024) và giá hiện tại.
Q1/2023
-15
Q2/2023
-12
Q3/2023
-13
Q4/2023
-9
Q1/2024
-15
Q2/2024
-15
Q3/2024
-15
Q4/2024
-12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2023 | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 53 | 51 | 28 | 39 | 14 | 13 | 9 | 87 |
| Doanh thu thuần | 53 | 51 | 28 | 39 | 14 | 13 | 9 | 87 |
| Giá vốn hàng bán | 56 | 45 | 26 | 32 | 12 | 13 | 8 | 84 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | 6 | 2 | 7 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 9 | 12 | 12 | 12 | 11 | 11 | 12 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 12 | 12 | 12 | 11 | 11 | 12 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 6 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −15 | −11 | −12 | −8 | −11 | −13 | −12 | −9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | −6 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 8 | −3 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −1 | −1 | −1 | −4 | −1 | −2 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −15 | −12 | −13 | −9 | −15 | −15 | −15 | −12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −15 | −12 | −13 | −9 | −15 | −15 | −15 | −12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −15 | −12 | −13 | −9 | −15 | −15 | −15 | −12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.