Thông tin cơ bản
Số 434-436 đường Nguyễn Trãi- Xã Trung Văn- Huyện Từ Liêm- TP Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 57 | 66 | 134 | 107 | 38 | 36 | 38 | 54 |
| Giá vốn hàng bán | 47 | 57 | 119 | 92 | 28 | 24 | 27 | 45 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 9 | 15 | 15 | 10 | 12 | 10 | 9 |
| Chi phí quản lý | 7 | 6 | 8 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5499,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 15 | — |
| 2024 | 15 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| 7 |
| 6 |
| 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | −29% | −22,6% | +115,2% | −40,6% | −92,9% | −10,4% | −23,8% | +78,2% |
| Biên LN ròng | 3,1% | 2,1% | 2,2% | 1,7% | 0,3% | 0,3% | 0,2% | 0,3% |
| 2023 |
15 |
— |
| 2022 | 15 | — |
| 2021 | 15 | — |
| 2020 | 15 | — |
| 2019 | 15 | 1 |
| 2018 | 15 | — |
| 2017 | 15 | 1 |
| 2016 | 15 | 1 |