Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
1
Q2/2025
1
Q3/2025
4
Q4/2025
23
Q1/2026
1
Q2/2026
1
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 72 | 61 | 50 | 60 | 75 | 62 | 70 | 76 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 72 | 61 | 50 | 59 | 74 | 60 | 69 | 75 |
| Giá vốn hàng bán | 50 | 40 | 34 | 38 | 50 | 38 | 43 | 49 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 21 | 16 | 21 | 23 | 22 | 27 | 26 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 11 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 8 | 5 | 6 | 4 | 9 | 7 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 6 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | −3 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 1 | 1 | 4 | 23 | 1 | 3 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 1 | 1 | 4 | 23 | 1 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 1 | 1 | 4 | 23 | 1 | 1 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.