Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-4
Q4/2024
-2
Q1/2025
-4
Q2/2025
-6
Q3/2025
-2
Q4/2025
-10
Q1/2026
-2
Q2/2026
-8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 23 | 72 | 18 | 53 | 25 | 2 | 25 | 19 |
| Doanh thu thuần | 23 | 72 | 18 | 53 | 25 | 2 | 25 | 19 |
| Giá vốn hàng bán | 21 | 64 | 16 | 49 | 23 | 1 | 24 | 18 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Chi phí tài chính | 8 | 5 | 8 | 8 | 4 | 10 | 3 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 5 | 8 | 8 | 4 | 10 | 3 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 6 | 1 | 6 | 1 | 5 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −7 | −1 | −7 | −8 | −3 | −13 | −2 | −11 |
| Thu nhập khác | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −7 | −3 | −7 | −8 | −3 | −14 | −2 | −11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −7 | −4 | −7 | −8 | −3 | −14 | −2 | −11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −3 | −2 | −3 | −2 | −1 | −4 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −4 | −2 | −4 | −6 | −2 | −10 | −2 | −8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.