Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
76
Q4/2024
391
Q1/2025
155
Q2/2025
150
Q3/2025
106
Q4/2025
100
Q1/2026
58
Q2/2026
90
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 630 | 641 | 661 | 668 | 697 | 675 | 721 | 709 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 15 |
| Doanh thu thuần | 604 | 615 | 635 | 642 | 672 | 650 | 696 | 694 |
| Giá vốn hàng bán | 197 | 209 | 226 | 230 | 270 | 226 | 224 | 238 |
| Lợi nhuận gộp | 407 | 406 | 409 | 412 | 401 | 424 | 472 | 456 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 131 | 128 | 113 | 119 | 84 | 118 | 23 | 68 |
| Chi phí tài chính | 312 | 291 | 231 | 242 | 252 | 308 | 301 | 285 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 310 | 288 | 229 | 240 | 249 | 306 | 299 | 287 |
| Chi phí bán hàng | 30 | 33 | 30 | 31 | 33 | 27 | 28 | 28 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 39 | 65 | 39 | 38 | 38 | 47 | 38 | 41 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 157 | 144 | 222 | 219 | 162 | 159 | 127 | 171 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 157 | 144 | 222 | 219 | 169 | 160 | 128 | 171 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 14 | 17 | 20 | 13 | 16 | 15 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 2 | −21 | −6 | −6 | −1 | −3 | 2 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 16 | −8 | 12 | 14 | 12 | 13 | 17 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 141 | 152 | 210 | 205 | 157 | 147 | 111 | 150 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 65 | −239 | 55 | 55 | 51 | 47 | 52 | 60 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 76 | 391 | 155 | 150 | 106 | 100 | 58 | 90 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.