Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
48
Q1/2025
110
Q2/2025
90
Q3/2025
46
Q4/2025
46
Q1/2026
112
Q2/2026
75
Q3/2026
54
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 95 | 234 | 223 | 112 | 121 | 176 | 189 | 148 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 95 | 234 | 223 | 112 | 121 | 176 | 189 | 148 |
| Giá vốn hàng bán | 51 | 94 | 96 | 60 | 73 | 80 | 93 | 81 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 140 | 127 | 52 | 49 | 96 | 96 | 67 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 16 | 7 | 18 | 17 | 16 | 10 | 24 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 5 | 1 | 1 | 4 | 6 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 4 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 13 | 14 | 13 | 15 | 12 | 15 | 15 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 136 | 112 | 57 | 48 | 92 | 84 | 69 |
| Thu nhập khác | 40 | 1 | 1 | 1 | 9 | 58 | 13 | 0 |
| Chi phí khác | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 35 | 1 | 0 | 1 | 9 | 48 | 12 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 61 | 137 | 112 | 57 | 57 | 140 | 95 | 68 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 14 | 11 | 14 | 13 | 23 | 16 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 13 | 11 | −3 | −3 | 5 | 4 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 13 | 27 | 22 | 11 | 10 | 28 | 20 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 48 | 110 | 90 | 46 | 46 | 112 | 75 | 54 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 48 | 110 | 90 | 46 | 46 | 112 | 75 | 54 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.