Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
31
Q4/2024
85
Q1/2025
-23
Q2/2025
8
Q3/2025
71
Q4/2025
25
Q1/2026
-24
Q2/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 389 | 667 | 426 | 477 | 613 | 759 | 440 | 585 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 389 | 667 | 426 | 477 | 613 | 759 | 440 | 585 |
| Giá vốn hàng bán | 332 | 600 | 373 | 419 | 561 | 678 | 386 | 526 |
| Lợi nhuận gộp | 58 | 67 | 53 | 58 | 53 | 81 | 54 | 59 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 84 | 6 | 9 | 33 | 4 | 101 | 6 | 56 |
| Chi phí tài chính | 42 | −35 | 36 | 20 | 33 | 38 | 44 | 29 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 42 | −37 | 36 | 20 | 33 | 36 | 44 | 28 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 11 | 13 | 10 | 12 | 13 | 10 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34 | 35 | 30 | 34 | 27 | 36 | 31 | 34 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | 35 | 3 | −9 | 94 | −42 | 8 | −26 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 48 | 97 | −14 | 19 | 80 | 54 | −16 | 16 |
| Thu nhập khác | 2 | −15 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 5 | −11 | 6 | 6 | 3 | 6 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −3 | −6 | −4 | −2 | −1 | −4 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 45 | 94 | −20 | 15 | 77 | 52 | −20 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 6 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 6 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 42 | 88 | −22 | 11 | 74 | 44 | −22 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 2 | 1 | 2 | 2 | 19 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | 85 | −23 | 8 | 71 | 25 | −24 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.